賜聽 cì tīng · tứ thính Hán Việt: tứ thính · Pinyin: cì tīng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 聽 (thính)Pinyincì tīngHán Việttứ thínhCấu tạo賜 + 聽 · tứ + thính nghĩa thành phần: tứ + thính