赐蟒 tứ mãng Hán Việt: tứ mãng Tổng quan Cấu tạo: 赐 (tứ) + 蟒 (mãng)Hán Việttứ mãngCấu tạo赐 + 蟒 · tứ + mãng nghĩa thành phần: tứ + mãng