賜見 cì jiàn · tứ kiến Hán Việt: tứ kiến · Pinyin: cì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 見 (kiến)Pinyincì jiànHán Việttứ kiếnCấu tạo賜 + 見 · tứ + kiến nghĩa thành phần: tứ + kiến