賜誥 cì gào · tứ cáo Hán Việt: tứ cáo · Pinyin: cì gào Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 誥 (cáo)Pinyincì gàoHán Việttứ cáoCấu tạo賜 + 誥 · tứ + cáo nghĩa thành phần: tứ + cáo