賜賞 cì shǎng · tứ thưởng Hán Việt: tứ thưởng · Pinyin: cì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 賞 (thưởng)Pinyincì shǎngHán Việttứ thưởngCấu tạo賜 + 賞 · tứ + thưởng nghĩa thành phần: tứ + thưởng