赐酺 tứ bô Hán Việt: tứ bô Tổng quan Cấu tạo: 赐 (tứ) + 酺 (bô)Hán Việttứ bôCấu tạo赐 + 酺 · tứ + bô nghĩa thành phần: tứ + bô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 准允百姓任意飲酒。《新唐書.卷二.太宗本紀》:「九月壬子,以有年,賜酺三日。」