賜食 cì shí · tứ thực Hán Việt: tứ thực · Pinyin: cì shí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 食 (thực)Pinyincì shíHán Việttứ thựcCấu tạo賜 + 食 · tứ + thực nghĩa thành phần: tứ + thực