賜香 cì xiāng · tứ hương Hán Việt: tứ hương · Pinyin: cì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 香 (hương)Pinyincì xiāngHán Việttứ hươngCấu tạo賜 + 香 · tứ + hương nghĩa thành phần: tứ + hương