賜魚 cì yú · tứ ngư Hán Việt: tứ ngư · Pinyin: cì yú Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 魚 (ngư)Pinyincì yúHán Việttứ ngưCấu tạo賜 + 魚 · tứ + ngư nghĩa thành phần: tứ + ngư