賞味 shǎng wèi · thưởng vị Hán Việt: thưởng vị · Pinyin: shǎng wèi Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 味 (vị)Pinyinshǎng wèiHán Việtthưởng vịCấu tạo賞 + 味 · thưởng + vị nghĩa thành phần: thưởng + vị Nghĩa jaJMdict relish|gusto|appreciation