賞嘆

shǎng tàn thưởng thán

Hán Việt: thưởng thán · Pinyin: shǎng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (thán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賞嘆 hǎngtàn v. admire; marvel at

ja

  • JMdict laudation|acclaim