賞客 shǎng kè · thưởng khách Hán Việt: thưởng khách · Pinyin: shǎng kè Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 客 (khách)Pinyinshǎng kèHán Việtthưởng kháchCấu tạo賞 + 客 · thưởng + khách nghĩa thành phần: thưởng + khách