賞析

shǎng xī thưởng tích

Hán Việt: thưởng tích · Pinyin: shǎng xī

Tổng quan

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

Cấu tạo: (thưởng) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欣賞、分析。如:「杜詩賞析」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏奇析疑; 欣赏分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏奇析疑。 2.欣赏分析。

Eng

  • CC-CEDICT understanding and enjoying (a work of art)
  • Cihui 賞析 hǎngxī* v. appreciate