賞燈 shǎng dēng · thưởng đăng Hán Việt: thưởng đăng · Pinyin: shǎng dēng Tổng quan ngắm đèn: ngắm/xem đèn Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 燈 (đăng)Pinyinshǎng dēngHán Việtthưởng đăngCấu tạo賞 + 燈 · thưởng + đăng nghĩa thành phần: thưởng + đăng Nghĩa ViệtCihui ngắm đèn: ngắm/xem đèn