賞號 shǎng hào · thưởng hào Hán Việt: thưởng hào · Pinyin: shǎng hào Tổng quan phần thưởng Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 號 (hào)Pinyinshǎng hàoHán Việtthưởng hàoCấu tạo賞 + 號 · thưởng + hào nghĩa thành phần: thưởng + hào Nghĩa ViệtCihui phần thưởng。舊時指賞給每人一份兒的東西或錢。Cihui phần thưởng