賞詠 shǎng yǒng · thưởng vịnh Hán Việt: thưởng vịnh · Pinyin: shǎng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 詠 (vịnh)Pinyinshǎng yǒngHán Việtthưởng vịnhCấu tạo賞 + 詠 · thưởng + vịnh nghĩa thành phần: thưởng + vịnh