賞邑 shǎng yì · thưởng ấp Hán Việt: thưởng ấp · Pinyin: shǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 邑 (ấp)Pinyinshǎng yìHán Việtthưởng ấpCấu tạo賞 + 邑 · thưởng + ấp nghĩa thành phần: thưởng + ấp