賞金

shǎng jīn thưởng kim

Hán Việt: thưởng kim · Pinyin: shǎng jīn

Tổng quan

tiền thưởng

Cấu tạo: (thưởng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞的金錢。如:「提供線索而使該案偵破者,可得賞金五百萬元。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奖金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奖金。

Eng

  • CC-CEDICT monetary reward
  • Cihui 賞金 hǎngjīn n. money reward M:²bǐ
  • Cihui monetary reward

ja

  • JMdict prize money|monetary award|reward