赏录 thưởng lục Hán Việt: thưởng lục Tổng quan Cấu tạo: 赏 (thưởng) + 录 (lục)Hán Việtthưởng lụcCấu tạo赏 + 录 · thưởng + lục nghĩa thành phần: thưởng + lục