賞雪 thưởng tuyết Hán Việt: thưởng tuyết Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 雪 (tuyết)Hán Việtthưởng tuyếtCấu tạo賞 + 雪 · thưởng + tuyết nghĩa thành phần: thưởng + tuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欣賞雪景。《紅樓夢》第三九回:「不如咱們等下頭場雪,請老太太賞雪,豈不好?」EngCihui 賞雪 hǎngxuě v.o. enjoy a beautiful snow scene