賠填 péi tián · bồi điền Hán Việt: bồi điền · Pinyin: péi tián Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 填 (điền)Pinyinpéi tiánHán Việtbồi điềnCấu tạo賠 + 填 · bồi + điền nghĩa thành phần: bồi + điền