賠情 péi qíng · bồi tình Hán Việt: bồi tình · Pinyin: péi qíng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 情 (tình)Pinyinpéi qíngHán Việtbồi tìnhCấu tạo賠 + 情 · bồi + tình nghĩa thành phần: bồi + tình Nghĩa EngCihui 賠情 éiqíng v.o. <coll.> apologize