賠貼 bồi thiếp Hán Việt: bồi thiếp Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 貼 (thiếp)Hán Việtbồi thiếpCấu tạo賠 + 貼 · bồi + thiếp nghĩa thành phần: bồi + thiếp Nghĩa EngCihui 賠貼 éitiē v. pay subsidies