賠送 péi sòng · bồi tống Hán Việt: bồi tống · Pinyin: péi sòng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 送 (tống)Pinyinpéi sòngHán Việtbồi tốngCấu tạo賠 + 送 · bồi + tống nghĩa thành phần: bồi + tống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女孩出嫁時備置的妝奩。也作「陪嫁」。