賠錯 bồi thác Hán Việt: bồi thác Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 錯 (thác)Hán Việtbồi thácCấu tạo賠 + 錯 · bồi + thác nghĩa thành phần: bồi + thác Nghĩa EngCihui 賠錯 éicuò* v.o. acknowledge a mistake; apologize for one's wrongdoing