賡即

gēng jí canh tức

Hán Việt: canh tức · Pinyin: gēng jí

Tổng quan

(trang trọng) ngay lập tức | kịp thời

Cấu tạo: (canh) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trang trọng) ngay lập tức | kịp thời

Eng

  • CC-CEDICT (formal) immediately; promptly
  • Cihui (formal) immediately; promptly