賡本 gēng běn · canh bổn Hán Việt: canh bổn · Pinyin: gēng běn Tổng quan Cấu tạo: 賡 (canh) + 本 (bổn)Pinyingēng běnHán Việtcanh bổnCấu tạo賡 + 本 · canh + bổn nghĩa thành phần: canh + bổn