賡歌 gēng gē · canh ca Hán Việt: canh ca · Pinyin: gēng gē Tổng quan Cấu tạo: 賡 (canh) + 歌 (ca)Pinyingēng gēHán Việtcanh caCấu tạo賡 + 歌 · canh + ca nghĩa thành phần: canh + ca