賡詠 gēng yǒng·canh vịnh Hán Việt: canh vịnh · Pinyin: gēng yǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相继咏和。 Cấu tạo: 賡 (canh) + 詠 (vịnh)Pinyingēng yǒngHán Việtcanh vịnhCấu tạo賡 + 詠 · canh + vịnh nghĩa thành phần: canh + vịnh Từ liên quan Gần nghĩa咏勿 · 咏叹 · 咏唱 · 咏怀 · 詠春 · 詠史 · 詠唱 · 詠嘆