賡韻

canh vận

Hán Việt: canh vận

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和韻。《宋史.卷二九六.楊徽之傳》:「獻雍熙詞,上賡其韻以賜。」

Eng

  • Cihui 賡韻 ēngyùn v.o. write a poem in response using the same rhyme as in the one received