賢令 xián lìng · hiền lệnh Hán Việt: hiền lệnh · Pinyin: xián lìng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 令 (lệnh)Pinyinxián lìngHán Việthiền lệnhCấu tạo賢 + 令 · hiền + lệnh nghĩa thành phần: hiền + lệnh