賢俊

xián jùn hiền tuấn

Hán Việt: hiền tuấn · Pinyin: xián jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (tuấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才德兼備的賢士。唐.李白〈大獵賦〉:「頓天網以掩之,獵賢俊以御極。」《三國演義》第二三回:「旁求四方,以招賢俊。」