賢內 xián nèi · hiền nội Hán Việt: hiền nội · Pinyin: xián nèi Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 內 (nội)Pinyinxián nèiHán Việthiền nộiCấu tạo賢 + 內 · hiền + nội nghĩa thành phần: hiền + nội