賢内

hiền nội

Hán Việt: hiền nội

Tổng quan

Tiếng gọi vợ mình, với ý tôn xưng — Nay thường dùng để gọi vợ của người khác (người thứ ba)

Cấu tạo: 賢 (hiền) + 內 (nội)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nay thường dùng để gọi vợ của người khác (người thứ ba)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典