賢力 xián lì · hiền lực Hán Việt: hiền lực · Pinyin: xián lì Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 力 (lực)Pinyinxián lìHán Việthiền lựcCấu tạo賢 + 力 · hiền + lực nghĩa thành phần: hiền + lực