賢勝 xián shèng · hiền thắng Hán Việt: hiền thắng · Pinyin: xián shèng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 勝 (thắng)Pinyinxián shèngHán Việthiền thắngCấu tạo賢 + 勝 · hiền + thắng nghĩa thành phần: hiền + thắng