賢厚 xián hòu · hiền hậu Hán Việt: hiền hậu · Pinyin: xián hòu Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 厚 (hậu)Pinyinxián hòuHán Việthiền hậuCấu tạo賢 + 厚 · hiền + hậu nghĩa thành phần: hiền + hậu Nghĩa ViệtCihui ài giỏi và nhiều đức độ. hiền hậu hiền hậu ☆Tài giỏi và nhiều đức độ.