賢厚 xián hòu·hiền hậu Hán Việt: hiền hậu · Pinyin: xián hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贤良忠厚。 Cấu tạo: 賢 (hiền) + 厚 (hậu)Pinyinxián hòuHán Việthiền hậuTừ loạitínhCấu tạo賢 + 厚 · hiền + hậu nghĩa thành phần: hiền + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tài đức vẹn toàn Từ liên quan Gần nghĩa厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚實 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩