賢合 xián hé · hiền hợp Hán Việt: hiền hợp · Pinyin: xián hé Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 合 (hợp)Pinyinxián héHán Việthiền hợpCấu tạo賢 + 合 · hiền + hợp nghĩa thành phần: hiền + hợp