賢名 xián míng · hiền danh Hán Việt: hiền danh · Pinyin: xián míng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 名 (danh)Pinyinxián míngHán Việthiền danhCấu tạo賢 + 名 · hiền + danh nghĩa thành phần: hiền + danh