賢君 xián jūn · hiền quân Hán Việt: hiền quân · Pinyin: xián jūn Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 君 (quân)Pinyinxián jūnHán Việthiền quânCấu tạo賢 + 君 · hiền + quân nghĩa thành phần: hiền + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賢明愛民的君主。《大宋宣和遺事.元集》:「常嘆賢君務勤儉,深悲庸主事荒淫。」