賢善 xián shàn·hiền thiện Hán Việt: hiền thiện · Pinyin: xián shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贤明善良。 2.指贤明善良的人。 Cấu tạo: 賢 (hiền) + 善 (thiện)Pinyinxián shànHán Việthiền thiệnCấu tạo賢 + 善 · hiền + thiện nghĩa thành phần: hiền + thiện Nghĩa ViệtCihui (術語)賢而行善者。涅槃經四相品曰:「外現賢善,內懷貪嫉。」觀經疏散善義曰:「不得外現賢善精進之相,內懷虛假。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa善世 · 善舉 · 善事 · 善於 · 善人 · 善來 · 善利 · 善力