賢善

xián shàn hiền thiện

Hán Việt: hiền thiện · Pinyin: xián shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền thiện (術語)賢而行善者。涅槃經四相品曰:「外現賢善,內懷貪嫉。」觀經疏散善義曰:「不得外現賢善精進之相,內懷虛假。」☸