賢妹

xián mèi hiền muội

Hán Việt: hiền muội · Pinyin: xián mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng gọi em gái mình, với ý tôn xưng. hiền muội hiền muội ☆Tiếng gọi em gái mình, với ý tôn xưng.

Eng

  • Cihui 賢妹 xiánmèi n. <court.> one's younger sister (lit./fig.)