賢妻
hiền thê
Hán Việt: hiền thê · Pinyin: xián qī
Tổng quan
(cách nói cũ) người vợ hoàn hảo | em, người vợ yêu quý của anh
Nghĩa
Việt
- Cihui hiền thê hiền thê ☆Tiếng gọi vợ mình với ý tôn xưng.
- Cihui (cách nói cũ) người vợ hoàn hảo | em, người vợ yêu quý của anh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賢慧的妻子。《初刻拍案驚奇》卷一五:「陳某不肖,將家私蕩盡,賴我賢妻熬清守淡,積攢下偌多財物。」
Eng
- CC-CEDICT (old) perfect wife|you, my beloved wife
- Cihui 賢妻 iánqī n. 1. <wr.> good wife 2. my dear wife
ja
- JMdict wise (house)wife