賢媳

hiền tức

Hán Việt: hiền tức

Tổng quan

Tiếng gọi con dâu của mình với ý tôn xưng

Cấu tạo: 贤 (hiền) + 媳 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con dâu (tôn xưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媳妇 · 賢人 · 賢兄 · 賢内 · 賢劫 · 賢厚 · 賢哲 · 賢善