賢徒 hiền đồ Hán Việt: hiền đồ Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 徒 (đồ)Hán Việthiền đồCấu tạo賢 + 徒 · hiền + đồ nghĩa thành phần: hiền + đồ Nghĩa EngCihui 賢徒 iántú* n. devoted disciples M:ge/¹míng