贤愚经 hiền ngu kinh Hán Việt: hiền ngu kinh Tổng quan hiền ngu kinh (經名)賢愚因緣經之略。☸ Cấu tạo: 贤 (hiền) + 愚 (ngu) + 经 (kinh)Hán Việthiền ngu kinhCấu tạo贤 + 愚 + 经 · hiền + ngu + kinh nghĩa thành phần: hiền + ngu + kinh Nghĩa ViệtCihui hiền ngu kinh (經名)賢愚因緣經之略。☸