賢抗 xián kàng · hiền kháng Hán Việt: hiền kháng · Pinyin: xián kàng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 抗 (kháng)Pinyinxián kàngHán Việthiền khángCấu tạo賢 + 抗 · hiền + kháng nghĩa thành phần: hiền + kháng