賢書 xián shū · hiền thư Hán Việt: hiền thư · Pinyin: xián shū Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 書 (thư)Pinyinxián shūHán Việthiền thưCấu tạo賢 + 書 · hiền + thư nghĩa thành phần: hiền + thư