賢東 xián dōng · hiền đông Hán Việt: hiền đông · Pinyin: xián dōng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 東 (đông)Pinyinxián dōngHán Việthiền đôngCấu tạo賢 + 東 · hiền + đông nghĩa thành phần: hiền + đông