賢歌 xián gē · hiền ca Hán Việt: hiền ca · Pinyin: xián gē Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 歌 (ca)Pinyinxián gēHán Việthiền caCấu tạo賢 + 歌 · hiền + ca nghĩa thành phần: hiền + ca